忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
C
C
丙
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
丙,字母C,第三位
常用搭配
vitamin C
丙
loại C
丙类
例句
Tôi thích môn học C.
我喜欢丙课程。
Vitamin C rất tốt cho sức khỏe.
丙对健康很好。
日程与时间感
khứu giác
嗅觉
ngón chân
脚趾
bát thủy tinh
玻璃碗
làm giả
造假
chế
制
cận kề
临近
常见问题
丙用越南语怎么说?
「丙」的越南语是 C。
C 是什么意思?
C 在越南语中意思是「丙」,词性为名词。丙,字母C,第三位。
C 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
C 常用吗?
C 在越南语最常用的 1000 个词之内。
C 怎么造句?
例如:Tôi thích môn học C.(我喜欢丙课程。);Vitamin C rất tốt cho sức khỏe.(丙对健康很好。)。
想真正记住「C」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store