忆单词忆单词

cánh đồng

田野

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cánh: sắc(高升) · đồng: huyền(低降)

cánh đồng 田野

释义

常用搭配

cánh đồng lúa
田野里的稻田
cánh đồng hoa
田野里的花田

例句

Trẻ em chơi trên cánh đồng.
孩子们在田野上玩耍。
Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.
田野宽阔而翠绿。

出现在这些词条的例句中

漫步绿野

常见问题

田野用越南语怎么说?
「田野」的越南语是 cánh đồng。
cánh đồng 是什么意思?
cánh đồng 在越南语中意思是「田野」,词性为名词。田野,农田。
cánh đồng 怎么读?
cánh đồng 有 2 个音节:cánh: sắc(高升) · đồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cánh đồng 怎么造句?
例如:Trẻ em chơi trên cánh đồng.(孩子们在田野上玩耍。);Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.(田野宽阔而翠绿。)。

想真正记住「cánh đồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练