忆单词忆单词

cảnh sát nhân dân

民警

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升) · nhân: ngang(平调) · dân: ngang(平调)

cảnh sát nhân dân 民警

释义

常用搭配

cảnh sát nhân dân địa phương
地方民警
đội cảnh sát nhân dân
民警队

例句

Cảnh sát nhân dân giúp đỡ người dân.
民警帮助群众。
Anh trai tôi là cảnh sát nhân dân.
我哥哥是民警。

职场百工

常见问题

民警用越南语怎么说?
「民警」的越南语是 cảnh sát nhân dân。
cảnh sát nhân dân 是什么意思?
cảnh sát nhân dân 在越南语中意思是「民警」,词性为名词。民警;人民警察。
cảnh sát nhân dân 怎么读?
cảnh sát nhân dân 有 4 个音节:cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升) · nhân: ngang(平调) · dân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh sát nhân dân 怎么造句?
例如:Cảnh sát nhân dân giúp đỡ người dân.(民警帮助群众。);Anh trai tôi là cảnh sát nhân dân.(我哥哥是民警。)。

想真正记住「cảnh sát nhân dân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练