忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cất giữ
cất giữ
存放
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cất: sắc(高升) · giữ: ngã(带喉塞的高升)
释义
存放,储存
常用搭配
cất giữ tài sản
存放财产
cất giữ hồ sơ
存放档案
例句
Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.
他把钱存放在保险箱里。
Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.
这些资料需要妥善存放。
出现在这些词条的例句中
khô ráo
干燥
cất giữ quý
珍藏
相关词条
cắt đứt
断
cắt giảm nhân sự
裁员
cất giữ quý
珍藏
cắt may
裁
常见问题
存放用越南语怎么说?
「存放」的越南语是 cất giữ。
cất giữ 是什么意思?
cất giữ 在越南语中意思是「存放」,词性为动词。存放,储存。
cất giữ 怎么读?
cất giữ 有 2 个音节:cất: sắc(高升) · giữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cất giữ 怎么造句?
例如:Anh ấy cất giữ tiền trong két sắt.(他把钱存放在保险箱里。);Tài liệu này cần được cất giữ cẩn thận.(这些资料需要妥善存放。)。
想真正记住「cất giữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store