忆单词忆单词

cây chuối

香蕉树

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cây: ngang(平调) · chuối: sắc(高升)

cây chuối 香蕉树

释义

常用搭配

vườn cây chuối
香蕉树园
trồng cây chuối
种香蕉树

例句

Nhà tôi có nhiều cây chuối.
我家有很多香蕉树。
Cây chuối này đã ra quả.
这棵香蕉树已经结果了。

身边的树木

常见问题

香蕉树用越南语怎么说?
「香蕉树」的越南语是 cây chuối。
cây chuối 是什么意思?
cây chuối 在越南语中意思是「香蕉树」,词性为名词。香蕉树。
cây chuối 怎么读?
cây chuối 有 2 个音节:cây: ngang(平调) · chuối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cây chuối 怎么造句?
例如:Nhà tôi có nhiều cây chuối.(我家有很多香蕉树。);Cây chuối này đã ra quả.(这棵香蕉树已经结果了。)。

想真正记住「cây chuối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练