忆单词忆单词

càng sớm càng tốt

尽快

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— càng: huyền(低降) · sớm: sắc(高升) · càng: huyền(低降) · tốt: sắc(高升)

càng sớm càng tốt 尽快

释义

常用搭配

làm càng sớm càng tốt
尽快做
trả lời càng sớm càng tốt
尽快回复

例句

Bạn hãy gửi tài liệu càng sớm càng tốt.
请尽快发送资料。
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.
我们应该尽快解决这个问题。

相关词条

常见问题

尽快用越南语怎么说?
「尽快」的越南语是 càng sớm càng tốt。
càng sớm càng tốt 是什么意思?
càng sớm càng tốt 在越南语中意思是「尽快」,词性为短语。尽快,越快越好。
càng sớm càng tốt 怎么读?
càng sớm càng tốt 有 4 个音节:càng: huyền(低降) · sớm: sắc(高升) · càng: huyền(低降) · tốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
càng sớm càng tốt 怎么造句?
例如:Bạn hãy gửi tài liệu càng sớm càng tốt.(请尽快发送资料。);Chúng ta nên giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.(我们应该尽快解决这个问题。)。

想真正记住「càng sớm càng tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练