忆单词忆单词

cách làm người

为人

短语 越南语

声调 3 个音节 —— cách: sắc(高升) · làm: huyền(低降) · người: huyền(低降) ?

cách làm người 为人

释义

常用搭配

cách làm người tốt
为人善良
cách làm người trưởng thành
为人成熟

例句

Anh ấy có cách làm người rất chân thành.
他为人很真诚。
Cách làm người của cô ấy được nhiều người quý mến.
她的为人很受大家喜欢。

性格百态

常见问题

为人用越南语怎么说?
「为人」的越南语是 cách làm người。
cách làm người 是什么意思?
cách làm người 在越南语中意思是「为人」,词性为短语。为人处世的方法或态度。
cách làm người 怎么读?
cách làm người 有 3 个音节:cách: sắc(高升) · làm: huyền(低降) · người: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách làm người 怎么造句?
例如:Anh ấy có cách làm người rất chân thành.(他为人很真诚。);Cách làm người của cô ấy được nhiều người quý mến.(她的为人很受大家喜欢。)。

想真正记住「cách làm người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练