忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
Cá tháng Tư
Cá tháng Tư
愚人节
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— Cá: sắc(高升) · tháng: sắc(高升) · Tư: ngang(平调)
?
释义
每年4月1日,用于开玩笑和恶作剧的节日
常用搭配
trò đùa Cá tháng Tư
愚人节玩笑
ngày Cá tháng Tư
愚人节那天
例句
Bạn đã bị lừa vào Cá tháng Tư chưa?
愚人节你被骗过吗?
Họ kể một câu chuyện cười vào Cá tháng Tư.
他们在愚人节讲了个笑话。
推理与测量
thước kẻ
直尺
vẽ rồng điểm mắt
画龙点睛
trả hàng
退货
cửa hàng kim khí
五金店
nhạc kịch
音乐剧
kết cục
结局
常见问题
愚人节用越南语怎么说?
「愚人节」的越南语是 Cá tháng Tư。
Cá tháng Tư 是什么意思?
Cá tháng Tư 在越南语中意思是「愚人节」,词性为名词。每年4月1日,用于开玩笑和恶作剧的节日。
Cá tháng Tư 怎么读?
Cá tháng Tư 有 3 个音节:Cá: sắc(高升) · tháng: sắc(高升) · Tư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Cá tháng Tư 常用吗?
Cá tháng Tư 在越南语最常用的 8000 个词之内。
Cá tháng Tư 怎么造句?
例如:Bạn đã bị lừa vào Cá tháng Tư chưa?(愚人节你被骗过吗?);Họ kể một câu chuyện cười vào Cá tháng Tư.(他们在愚人节讲了个笑话。)。
想真正记住「Cá tháng Tư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store