忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cầu lông
cầu lông
羽毛球
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · lông: ngang(平调)
?
释义
羽毛球运动
羽毛球(球体)
常用搭配
chơi cầu lông
打羽毛球
giải cầu lông
羽毛球比赛
例句
Tôi thích chơi cầu lông với bạn.
我喜欢和朋友打羽毛球。
Cầu lông là môn thể thao phổ biến.
羽毛球是一项普及的运动。
出现在这些词条的例句中
sân cầu lông
羽毛球场
vợt cầu lông
羽毛球拍
法律与运动
áo len
毛衣
như
如
thôi
算了
pháo
炮
bom
炸弹
hết
尽
常见问题
羽毛球用越南语怎么说?
「羽毛球」的越南语是 cầu lông。
cầu lông 是什么意思?
cầu lông 在越南语中意思是「羽毛球」,词性为名词。羽毛球运动;羽毛球(球体)。
cầu lông 怎么读?
cầu lông 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · lông: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu lông 常用吗?
cầu lông 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cầu lông 怎么造句?
例如:Tôi thích chơi cầu lông với bạn.(我喜欢和朋友打羽毛球。);Cầu lông là môn thể thao phổ biến.(羽毛球是一项普及的运动。)。
想真正记住「cầu lông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store