忆单词忆单词

cái gì cũng có

应有尽有

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— cái: sắc(高升) · gì: huyền(低降) · cũng: ngã(带喉塞的高升) · có: sắc(高升)

cái gì cũng có 应有尽有

释义

常用搭配

siêu thị cái gì cũng có
超市应有尽有
cửa hàng cái gì cũng có
商店应有尽有

例句

Siêu thị này cái gì cũng có.
这家超市应有尽有。
Cửa hàng nhỏ nhưng cái gì cũng có.
小店里应有尽有。

常用成语精选

常见问题

应有尽有用越南语怎么说?
「应有尽有」的越南语是 cái gì cũng có。
cái gì cũng có 是什么意思?
cái gì cũng có 在越南语中意思是「应有尽有」,词性为短语。什么都有;应有尽有。
cái gì cũng có 怎么读?
cái gì cũng có 有 4 个音节:cái: sắc(高升) · gì: huyền(低降) · cũng: ngã(带喉塞的高升) · có: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cái gì cũng có 怎么造句?
例如:Siêu thị này cái gì cũng có.(这家超市应有尽有。);Cửa hàng nhỏ nhưng cái gì cũng có.(小店里应有尽有。)。

想真正记住「cái gì cũng có」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练