忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cái gọi là
cái gọi là
所谓
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cái: sắc(高升) · gọi: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)
?
释义
所谓,指被称作的
常用搭配
cái gọi là hạnh phúc
所谓的幸福
cái gọi là thành công
所谓的成功
例句
Cái gọi là hạnh phúc rất đơn giản.
所谓的幸福很简单。
Tôi không tin cái gọi là may mắn.
我不相信所谓的运气。
货币与流量
cất giữ
存放
lưu lượng
流量
đĩa quang
光碟
trực quan
直观
tổng quan
概况
muỗi
蚊子
常见问题
所谓用越南语怎么说?
「所谓」的越南语是 cái gọi là。
cái gọi là 是什么意思?
cái gọi là 在越南语中意思是「所谓」,词性为短语。所谓,指被称作的。
cái gọi là 怎么读?
cái gọi là 有 3 个音节:cái: sắc(高升) · gọi: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cái gọi là 常用吗?
cái gọi là 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cái gọi là 怎么造句?
例如:Cái gọi là hạnh phúc rất đơn giản.(所谓的幸福很简单。);Tôi không tin cái gọi là may mắn.(我不相信所谓的运气。)。
想真正记住「cái gọi là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store