忆单词忆单词

cái gọi là

所谓

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— cái: sắc(高升) · gọi: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)

cái gọi là 所谓

释义

常用搭配

cái gọi là hạnh phúc
所谓的幸福
cái gọi là thành công
所谓的成功

例句

Cái gọi là hạnh phúc rất đơn giản.
所谓的幸福很简单。
Tôi không tin cái gọi là may mắn.
我不相信所谓的运气。

表达关系

常见问题

所谓用越南语怎么说?
「所谓」的越南语是 cái gọi là。
cái gọi là 是什么意思?
cái gọi là 在越南语中意思是「所谓」,词性为短语。所谓,指被称作的。
cái gọi là 怎么读?
cái gọi là 有 3 个音节:cái: sắc(高升) · gọi: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cái gọi là 怎么造句?
例如:Cái gọi là hạnh phúc rất đơn giản.(所谓的幸福很简单。);Tôi không tin cái gọi là may mắn.(我不相信所谓的运气。)。

想真正记住「cái gọi là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练