忆单词忆单词

cảnh sát giao thông

交警

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升) · giao: ngang(平调) · thông: ngang(平调)

cảnh sát giao thông 交警

释义

常用搭配

gặp cảnh sát giao thông
遇到交警
kiểm tra cảnh sát giao thông
交警检查

例句

Cảnh sát giao thông đang làm nhiệm vụ.
交警正在执勤。
Tôi bị cảnh sát giao thông dừng xe.
我被交警拦下了。

职场精英圈

常见问题

交警用越南语怎么说?
「交警」的越南语是 cảnh sát giao thông。
cảnh sát giao thông 是什么意思?
cảnh sát giao thông 在越南语中意思是「交警」,词性为名词。交通警察,交警。
cảnh sát giao thông 怎么读?
cảnh sát giao thông 有 4 个音节:cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升) · giao: ngang(平调) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh sát giao thông 怎么造句?
例如:Cảnh sát giao thông đang làm nhiệm vụ.(交警正在执勤。);Tôi bị cảnh sát giao thông dừng xe.(我被交警拦下了。)。

想真正记住「cảnh sát giao thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练