忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cáp treo
cáp treo
缆车
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cáp: sắc(高升) · treo: ngang(平调)
?
释义
缆车,架空索道运输工具
常用搭配
đi cáp treo
乘坐缆车
trạm cáp treo
缆车站
例句
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
我们乘缆车上山。
Cáp treo rất thuận tiện cho du lịch.
缆车对旅游很方便。
景区漫游
khinh khí cầu
热气球
suối nước nóng
温泉
gấp đôi
翻番
dấu chân
足迹
hẻo lánh
偏僻
kính yêu
爱戴
常见问题
缆车用越南语怎么说?
「缆车」的越南语是 cáp treo。
cáp treo 是什么意思?
cáp treo 在越南语中意思是「缆车」,词性为名词。缆车,架空索道运输工具。
cáp treo 怎么读?
cáp treo 有 2 个音节:cáp: sắc(高升) · treo: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cáp treo 常用吗?
cáp treo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cáp treo 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi cáp treo lên núi.(我们乘缆车上山。);Cáp treo rất thuận tiện cho du lịch.(缆车对旅游很方便。)。
想真正记住「cáp treo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store