忆单词忆单词

cây nước nóng lạnh

饮水机

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— cây: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)

cây nước nóng lạnh 饮水机

释义

常用搭配

cây nước nóng lạnh văn phòng
办公室饮水机

例句

Cây nước nóng lạnh rất tiện lợi.
饮水机很方便。
Văn phòng mới mua cây nước nóng lạnh.
公司新买了饮水机。

家电进阶词

常见问题

饮水机用越南语怎么说?
「饮水机」的越南语是 cây nước nóng lạnh。
cây nước nóng lạnh 是什么意思?
cây nước nóng lạnh 在越南语中意思是「饮水机」,词性为名词。可以加热和制冷的饮水机。
cây nước nóng lạnh 怎么读?
cây nước nóng lạnh 有 4 个音节:cây: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cây nước nóng lạnh 怎么造句?
例如:Cây nước nóng lạnh rất tiện lợi.(饮水机很方便。);Văn phòng mới mua cây nước nóng lạnh.(公司新买了饮水机。)。

想真正记住「cây nước nóng lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练