忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cầu là
cầu là
熨衣板
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · là: huyền(低降)
释义
熨烫衣服时用来铺放衣物的板
常用搭配
gấp cầu là
收熨衣板
mở cầu là
打开熨衣板
例句
Cầu là này rất chắc chắn.
这个熨衣板很结实。
Tôi để cầu là trong góc phòng.
我把熨衣板放在房间角落。
家居生活必备
giỏ đựng đồ
收纳篮
hộp đựng giày
鞋盒
vỏ gối
枕套
đồng hồ nước
水表
bồn rửa tay
洗手池
mũ tắm
浴帽
常见问题
熨衣板用越南语怎么说?
「熨衣板」的越南语是 cầu là。
cầu là 是什么意思?
cầu là 在越南语中意思是「熨衣板」,词性为名词。熨烫衣服时用来铺放衣物的板。
cầu là 怎么读?
cầu là 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu là 怎么造句?
例如:Cầu là này rất chắc chắn.(这个熨衣板很结实。);Tôi để cầu là trong góc phòng.(我把熨衣板放在房间角落。)。
想真正记住「cầu là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store