忆单词忆单词

căng thẳng

紧张

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— căng: ngang(平调) · thẳng: hỏi(降升) ?

căng thẳng 紧张

释义

常用搭配

cảm thấy căng thẳng
感到紧张
bầu không khí căng thẳng
气氛紧张

例句

Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
考试前我感到紧张。
Không khí trong phòng rất căng thẳng.
房间里的气氛很紧张。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「紧张」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

压力与动力

常见问题

紧张用越南语怎么说?
「紧张」的越南语是 căng thẳng。
căng thẳng 是什么意思?
căng thẳng 在越南语中意思是「紧张」,词性为形容词。感到紧张,压力大。
căng thẳng 怎么读?
căng thẳng 有 2 个音节:căng: ngang(平调) · thẳng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
căng thẳng 常用吗?
căng thẳng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
căng thẳng 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.(考试前我感到紧张。);Không khí trong phòng rất căng thẳng.(房间里的气氛很紧张。)。

想真正记住「căng thẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练