忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cai tù
cai tù
狱警
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cai: ngang(平调) · tù: huyền(低降)
释义
看守和管理监狱的工作人员
常用搭配
cai tù trưởng
狱警长
cai tù nghiêm khắc
严格的狱警
例句
Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.
狱警每天检查牢房。
Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.
他在大监狱当狱警。
明星与职业
thư mời làm việc
录用通知
streamer
主播
lễ tân
前台接待员
vệ sĩ
保镖
Bai Lu
白鹿
Zhao Lusi
赵露思
常见问题
狱警用越南语怎么说?
「狱警」的越南语是 cai tù。
cai tù 是什么意思?
cai tù 在越南语中意思是「狱警」,词性为名词。看守和管理监狱的工作人员。
cai tù 怎么读?
cai tù 有 2 个音节:cai: ngang(平调) · tù: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cai tù 怎么造句?
例如:Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.(狱警每天检查牢房。);Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.(他在大监狱当狱警。)。
想真正记住「cai tù」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store