忆单词忆单词

cai tù

狱警

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cai: ngang(平调) · tù: huyền(低降)

cai tù 狱警

释义

常用搭配

cai tù trưởng
狱警长
cai tù nghiêm khắc
严格的狱警

例句

Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.
狱警每天检查牢房。
Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.
他在大监狱当狱警。

明星与职业

常见问题

狱警用越南语怎么说?
「狱警」的越南语是 cai tù。
cai tù 是什么意思?
cai tù 在越南语中意思是「狱警」,词性为名词。看守和管理监狱的工作人员。
cai tù 怎么读?
cai tù 有 2 个音节:cai: ngang(平调) · tù: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cai tù 怎么造句?
例如:Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.(狱警每天检查牢房。);Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.(他在大监狱当狱警。)。

想真正记住「cai tù」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练