忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cái khác
cái khác
别的
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cái: sắc(高升) · khác: sắc(高升)
释义
别的,其他的
常用搭配
cái khác nữa không
还有别的吗
chọn cái khác
选别的
例句
Bạn muốn cái khác không?
你想要别的吗?
Tôi sẽ chọn cái khác.
我会选别的。
出现在这些词条的例句中
khác
其他
suy ra cái khác từ một ví dụ
举一反三
指代与选择
những cái nào
哪些
tương tự như vậy
诸如此类
thế nào
怎么样
phần còn lại
其余
nào đó
某
bất kỳ
任何
常见问题
别的用越南语怎么说?
「别的」的越南语是 cái khác。
cái khác 是什么意思?
cái khác 在越南语中意思是「别的」,词性为短语。别的,其他的。
cái khác 怎么读?
cái khác 有 2 个音节:cái: sắc(高升) · khác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cái khác 怎么造句?
例如:Bạn muốn cái khác không?(你想要别的吗?);Tôi sẽ chọn cái khác.(我会选别的。)。
想真正记住「cái khác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store