忆单词忆单词

cảnh tượng

场面

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞) ?

cảnh tượng 场面

释义

常用搭配

cảnh tượng hỗn loạn
混乱场面
cảnh tượng cảm động
感人场面

例句

Cảnh tượng ở đó rất náo nhiệt.
那里的场面非常热闹。
Tôi không thể quên cảnh tượng ấy.
我无法忘记那个场面。

出现在这些词条的例句中

崇拜与热闹

常见问题

场面用越南语怎么说?
「场面」的越南语是 cảnh tượng。
cảnh tượng 是什么意思?
cảnh tượng 在越南语中意思是「场面」,词性为名词。场面,景象。
cảnh tượng 怎么读?
cảnh tượng 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh tượng 常用吗?
cảnh tượng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cảnh tượng 怎么造句?
例如:Cảnh tượng ở đó rất náo nhiệt.(那里的场面非常热闹。);Tôi không thể quên cảnh tượng ấy.(我无法忘记那个场面。)。

想真正记住「cảnh tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练