忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cảnh tượng
cảnh tượng
场面
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
场面,景象
常用搭配
cảnh tượng hỗn loạn
混乱场面
cảnh tượng cảm động
感人场面
例句
Cảnh tượng ở đó rất náo nhiệt.
那里的场面非常热闹。
Tôi không thể quên cảnh tượng ấy.
我无法忘记那个场面。
出现在这些词条的例句中
kinh khủng
不得了
hoa lệ
华丽
hiếm lạ
稀奇
hiếm thấy
难得一见
hùng vĩ
宏伟
kinh hoàng
触目惊心
崇拜与热闹
mệnh
命
giảm
减少
cháy
燃烧
chiều
傍晚
náo nhiệt
热闹
gắn bó
紧密
常见问题
场面用越南语怎么说?
「场面」的越南语是 cảnh tượng。
cảnh tượng 是什么意思?
cảnh tượng 在越南语中意思是「场面」,词性为名词。场面,景象。
cảnh tượng 怎么读?
cảnh tượng 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh tượng 常用吗?
cảnh tượng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cảnh tượng 怎么造句?
例如:Cảnh tượng ở đó rất náo nhiệt.(那里的场面非常热闹。);Tôi không thể quên cảnh tượng ấy.(我无法忘记那个场面。)。
想真正记住「cảnh tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store