忆单词忆单词

căn cứ quân sự

军事基地

名词 越南语

声调 4 个音节 —— căn: ngang(平调) · cứ: sắc(高升) · quân: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞) ?

căn cứ quân sự 军事基地

释义

常用搭配

căn cứ quân sự bí mật
秘密军事基地
xây dựng căn cứ quân sự
建设军事基地

例句

Căn cứ quân sự này rất lớn.
这个军事基地很大。
Họ bảo vệ căn cứ quân sự suốt ngày đêm.
他们昼夜守卫军事基地。

军校与基地

常见问题

军事基地用越南语怎么说?
「军事基地」的越南语是 căn cứ quân sự。
căn cứ quân sự 是什么意思?
căn cứ quân sự 在越南语中意思是「军事基地」,词性为名词。军事用途的基地,供部队驻扎和作战。
căn cứ quân sự 怎么读?
căn cứ quân sự 有 4 个音节:căn: ngang(平调) · cứ: sắc(高升) · quân: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
căn cứ quân sự 常用吗?
căn cứ quân sự 在越南语最常用的 8000 个词之内。
căn cứ quân sự 怎么造句?
例如:Căn cứ quân sự này rất lớn.(这个军事基地很大。);Họ bảo vệ căn cứ quân sự suốt ngày đêm.(他们昼夜守卫军事基地。)。

想真正记住「căn cứ quân sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练