căn cứ quân sự 军事基地 名词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— căn: ngang(平调) · cứ: sắc(高升) · quân: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞) ?