忆单词忆单词

cấp hai

初中

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cấp: sắc(高升) · hai: ngang(平调)

cấp hai 初中

释义

常用搭配

học cấp hai
读初中
trường cấp hai
初中学校

例句

Em gái tôi đang học cấp hai.
我妹妹在读初中。
Tôi có nhiều bạn ở cấp hai.
我在初中有很多朋友。

校园全景词汇

常见问题

初中用越南语怎么说?
「初中」的越南语是 cấp hai。
cấp hai 是什么意思?
cấp hai 在越南语中意思是「初中」,词性为名词。初中阶段的学校。
cấp hai 怎么读?
cấp hai 有 2 个音节:cấp: sắc(高升) · hai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấp hai 怎么造句?
例如:Em gái tôi đang học cấp hai.(我妹妹在读初中。);Tôi có nhiều bạn ở cấp hai.(我在初中有很多朋友。)。

想真正记住「cấp hai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练