忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cấp hai
cấp hai
初中
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấp: sắc(高升) · hai: ngang(平调)
?
释义
初中阶段的学校
常用搭配
học cấp hai
读初中
trường cấp hai
初中学校
例句
Em gái tôi đang học cấp hai.
我妹妹在读初中。
Tôi có nhiều bạn ở cấp hai.
我在初中有很多朋友。
日常穿搭
tuyết rơi
下雪
âm u
阴
mây
云
gặp
见
chắc
一定
cặp da
皮包
常见问题
初中用越南语怎么说?
「初中」的越南语是 cấp hai。
cấp hai 是什么意思?
cấp hai 在越南语中意思是「初中」,词性为名词。初中阶段的学校。
cấp hai 怎么读?
cấp hai 有 2 个音节:cấp: sắc(高升) · hai: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấp hai 常用吗?
cấp hai 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cấp hai 怎么造句?
例如:Em gái tôi đang học cấp hai.(我妹妹在读初中。);Tôi có nhiều bạn ở cấp hai.(我在初中有很多朋友。)。
想真正记住「cấp hai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store