忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cách điện
cách điện
绝缘
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cách: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
绝缘
隔离电流
常用搭配
cách điện tốt
绝缘良好
vật liệu cách điện
绝缘材料
例句
Dây này đã được cách điện.
这根电线已经绝缘了。
Cần dùng vật liệu cách điện.
需要用绝缘材料。
休闲聚会与冒险
lounge
清吧
đi chơi nhà
串门
một nửa
半数
mạo hiểm
冒险
người kiên trì
愚公移山
tương lai rộng mở
鹏程万里
常见问题
绝缘用越南语怎么说?
「绝缘」的越南语是 cách điện。
cách điện 是什么意思?
cách điện 在越南语中意思是「绝缘」,词性为动词。绝缘;隔离电流。
cách điện 怎么读?
cách điện 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách điện 常用吗?
cách điện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cách điện 怎么造句?
例如:Dây này đã được cách điện.(这根电线已经绝缘了。);Cần dùng vật liệu cách điện.(需要用绝缘材料。)。
想真正记住「cách điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store