忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cách dùng
cách dùng
用法
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cách: sắc(高升) · dùng: huyền(低降)
释义
用法,使用方法
常用搭配
học cách dùng
学习用法
cách dùng đúng
正确用法
例句
Bạn hiểu cách dùng từ này không?
你明白这个词的用法吗?
Cô giáo giải thích cách dùng cho tôi.
老师给我讲解了用法。
表达方法
chung chung
笼统
giải quyết xong
了却
ở đâu cũng có
比比皆是
không thể chậm trễ
刻不容缓
lượng lớn
海量
đi đường vòng
走弯路
常见问题
用法用越南语怎么说?
「用法」的越南语是 cách dùng。
cách dùng 是什么意思?
cách dùng 在越南语中意思是「用法」,词性为名词。用法,使用方法。
cách dùng 怎么读?
cách dùng 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · dùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách dùng 怎么造句?
例如:Bạn hiểu cách dùng từ này không?(你明白这个词的用法吗?);Cô giáo giải thích cách dùng cho tôi.(老师给我讲解了用法。)。
想真正记住「cách dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store