忆单词忆单词

拼音 C 开头的中文词用越南语怎么说

共 572 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

虫子sâu bọ崇拜sùng bái崇高cao cả崇敬tôn kính崇尚tôn sùng宠cưng chiều宠物thú cưng宠物笼chuồng thú cưng抽rút抽奖rút thăm trúng thưởng抽空dành thời gian抽签bốc thăm抽水机máy bơm nước抽屉ngăn kéo抽象trừu tượng抽烟hút thuốc仇恨thù hận愁lo âu愁眉苦脸mặt mày ủ rũ稠đặc筹gây quỹ筹码chip丑xấu丑恶xấu xa丑陋xấu xí丑闻bê bối瞅nhìn臭hôi出ra出版xuất bản出版社nhà xuất bản出差đi công tác出厂xuất xưởng出丑làm xấu mặt出发xuất phát出访công du出国ra nước ngoài出汗đổ mồ hôi出境xuất cảnh出局loại khỏi cuộc chơi出口lối ra出口xuất khẩu出口成章nói lưu loát出路lối thoát出卖bán đứng出毛病gặp trục trặc出难题ra đề khó出去ra ngoài出拳đấm出人意料ngoài dự đoán出山xuất hiện trở lại出身xuất thân出神xuất thần出生sinh ra出示xuất trình出事gặp chuyện出售bán ra出席tham dự出现xuất hiện出行đi lại出血chảy máu出游đi chơi出于xuất phát từ出院xuất viện出主意đưa ra ý kiến出资góp vốn出走bỏ đi出租cho thuê出租车taxi初步sơ bộ初次lần đầu初级sơ cấp初一mồng một初中cấp hai初衷ý định ban đầu除loại bỏ除非trừ khi除了ngoại trừ除螨仪máy hút bụi giường除去trừ除外ngoại trừ除夕đêm giao thừa厨房nhà bếp厨师đầu bếp储备dự trữ储水罐bình chứa nước处罚xử phạt处方đơn thuốc处境hoàn cảnh处理xử lý处理器bộ xử lý处女座Xử Nữ处事ứng xử处长trưởng phòng触动chạm đến触觉xúc giác触目惊心kinh hoàng川流不息nối tiếp không ngừng川崎Kawasaki穿mặc穿山甲tê tê穿上mặc vào穿小鞋gây khó dễ穿越xuyên không传truyền传播truyền bá传承truyền thừa传出truyền ra传达truyền đạt传单tờ rơi传感器cảm biến传来truyền đến传奇huyền thoại传染病bệnh truyền nhiễm传人truyền nhân传授truyền dạy传输truyền tải传说truyền thuyết传统truyền thống传言tin đồn传真fax船thuyền船员thủy thủ船长thuyền trưởng船只tàu thuyền喘thở dốc串xâu串门đi chơi nhà窗户cửa sổ窗帘màn cửa窗帘rèm cửa sổ窗台bậu cửa sổ床giường床单ga trải giường床垫nệm床上用品chăn ga gối床头灯đèn ngủ床头柜tủ đầu giường闯xông vào创可贴băng cá nhân创始人người sáng lập创新đổi mới创业khởi nghiệp创造sáng tạo创作sáng tác吹thổi吹风机máy sấy tóc吹捧tâng bốc吹头发sấy tóc垂rủ xuống垂直thẳng đứng锤子búa春节Tết Nguyên Đán春联câu đối đỏ春天mùa xuân纯thuần khiết纯粹thuần tuý纯洁trong sáng纯净水nước tinh khiết纯朴chất phác蠢ngu ngốc绰号biệt danh词汇từ vựng词语từ ngữ瓷sứ瓷器đồ sứ瓷砖gạch men慈善từ thiện慈祥hiền từ辞từ chức辞呈đơn từ chức辞职thôi việc磁带băng từ磁卡thẻ từ磁盘đĩa từ雌雄đực cái此处nơi này此次lần này此起彼伏liên tiếp nổi lên此前trước đó此时lúc này此事việc này此致xin gửi lời次lần次品hàng kém chất lượng次日ngày hôm sau次数số lần次要thứ yếu伺候hầu hạ刺耳chói tai刺骨thấu xương刺激kích thích刺客sát thủ赐ban cho赐教chỉ giáo匆匆vội vã匆忙vội vàng葱hành lá聪明thông minh从từ从不không bao giờ从此từ đó从而do đó从今以后từ nay về sau从前ngày xưa从头từ đầu从未chưa từng从小từ nhỏ从业hành nghề从早到晚từ sáng đến tối丛bụi rậm丛林rừng rậm凑gom lại粗thô粗暴thô bạo粗糙thô ráp粗鲁thô lỗ促销khuyến mãi醋giấm催thúc giục催化剂chất xúc tác催眠thôi miên摧残tàn phá脆giòn脆弱mong manh翠绿xanh biếc村庄làng存lưu trữ存储卡thẻ nhớ存放cất giữ存款gửi tiền存在tồn tại存折sổ tiết kiệm寸tấc措施biện pháp措手不及trở tay không kịp错sai错别字chữ sai chính tả错过bỏ lỡ错位lệch vị trí错误sai lầm发掘khai quật长臂猿vượn长城Vạn Lý Trường Thành长处điểm mạnh长达dài tới长度chiều dài长短độ dài长假kỳ nghỉ dài长江sông Trường Giang长颈鹿hươu cao cổ长久lâu dài长矛giáo长跑chạy đường dài长期dài hạn长期以来lâu nay长寿trường thọ长途đường dài长效hiệu quả lâu dài长征Trường Chinh重播phát lại重叠chồng lên nhau重发gửi lại重返trở lại重复lặp lại重合trùng nhau重建xây dựng lại重申nhắc lại重生trùng sinh重现tái hiện重阳节Tết Trùng DươngC罗Cristiano Ronaldo