忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
băng từ
băng từ
磁带
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— băng: ngang(平调) · từ: huyền(低降)
?
释义
磁带
常用搭配
băng từ cũ
旧磁带
máy nghe băng từ
磁带播放器
例句
Tôi còn giữ nhiều băng từ cũ.
我还保留着很多旧磁带。
Băng từ này đã bị hỏng.
这盘磁带已经坏了。
机械与陪伴
truyền hình vệ tinh
卫视
phấn nước
气垫
vật lộn
挣扎
cởi mở
开朗
đập nước
坝
nơi sản xuất
产地
常见问题
磁带用越南语怎么说?
「磁带」的越南语是 băng từ。
băng từ 是什么意思?
băng từ 在越南语中意思是「磁带」,词性为名词。磁带。
băng từ 怎么读?
băng từ 有 2 个音节:băng: ngang(平调) · từ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
băng từ 常用吗?
băng từ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
băng từ 怎么造句?
例如:Tôi còn giữ nhiều băng từ cũ.(我还保留着很多旧磁带。);Băng từ này đã bị hỏng.(这盘磁带已经坏了。)。
想真正记住「băng từ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store