忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
việc này
việc này
此事
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— việc: nặng(低促、带喉塞) · này: huyền(低降)
?
释义
这件事
这个事情
常用搭配
giải quyết việc này
解决此事
bàn về việc này
讨论此事
例句
Việc này rất quan trọng.
此事很重要。
Bạn nghĩ sao về việc này?
你怎么看此事?
出现在这些词条的例句中
lợi
利
liên quan
有关
nhằm
旨在
phải
必须
việc
事
có đủ
足够
làm rõ
澄清
rủi ro
风险
日期与日常
phổi
肺
màng
膜
gây
引起
nước thải
污水
gương mặt tươi cười
笑脸
cảnh
场景
常见问题
此事用越南语怎么说?
「此事」的越南语是 việc này。
việc này 是什么意思?
việc này 在越南语中意思是「此事」,词性为短语。这件事;这个事情。
việc này 怎么读?
việc này 有 2 个音节:việc: nặng(低促、带喉塞) · này: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
việc này 常用吗?
việc này 在越南语最常用的 500 个词之内。
việc này 怎么造句?
例如:Việc này rất quan trọng.(此事很重要。);Bạn nghĩ sao về việc này?(你怎么看此事?)。
想真正记住「việc này」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store