忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhìn
同形词:
nhịn
nhìn
瞅
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nhìn: huyền(低降)
释义
瞅,看(口语)
常用搭配
nhìn chằm chằm
盯着瞅
nhìn lén
偷瞅
例句
Cô ấy nhìn tôi rồi cười.
她瞅了我一眼就笑了。
Đừng nhìn trộm người khác.
别偷瞅别人。
出现在这些词条的例句中
nhìn thấy
看到
buồn bã
悲伤
cầu vồng
彩虹
góc
角
lờ mờ
隐约
vĩ mô
宏观
cửa sổ
窗户
hiểu ý
会意
表达与交流
thông thạo
灵通
vang dội
响亮
không còn gì để nói
无话可说
thông nhau
相通
khẩn cầu
恳求
tan rã
瓦解
常见问题
瞅用越南语怎么说?
「瞅」的越南语是 nhìn。
nhìn 是什么意思?
nhìn 在越南语中意思是「瞅」,词性为动词。瞅,看(口语)。
nhìn 怎么读?
nhìn 有 1 个音节:nhìn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhìn 怎么造句?
例如:Cô ấy nhìn tôi rồi cười.(她瞅了我一眼就笑了。);Đừng nhìn trộm người khác.(别偷瞅别人。)。
想真正记住「nhìn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store