忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lần này
lần này
此次
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lần: huyền(低降) · này: huyền(低降)
?
释义
这次
此次
常用搭配
lần này khác
此次不同
lần này thành công
此次成功
例句
Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.
此次我会更努力。
Lần này khác với lần trước.
此次和上次不一样。
出现在这些词条的例句中
ứng cử
参选
mạo hiểm
冒险
lần
次
tha cho
放过
phá lệ
破例
无聊与抱怨
đến hạn
到期
ngày đêm
日夜
bội thu
丰收
nếu như
假如
đả kích
打击
phàn nàn
抱怨
常见问题
此次用越南语怎么说?
「此次」的越南语是 lần này。
lần này 是什么意思?
lần này 在越南语中意思是「此次」,词性为短语。这次;此次。
lần này 怎么读?
lần này 有 2 个音节:lần: huyền(低降) · này: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lần này 常用吗?
lần này 在越南语最常用的 1000 个词之内。
lần này 怎么造句?
例如:Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.(此次我会更努力。);Lần này khác với lần trước.(此次和上次不一样。)。
想真正记住「lần này」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store