忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xuất thân
同形词:
xuất thần
xuất thân
出身
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · thân: ngang(平调)
?
释义
出身于某地或某家庭背景
常用搭配
xuất thân từ gia đình nghèo
出身贫寒家庭
xuất thân nông dân
农民出身
例句
Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.
他出身于一个普通家庭。
Cô ấy xuất thân nông dân.
她是农民出身。
出现在这些词条的例句中
nghèo
穷
cao quý
高贵
家庭成员与喜事
nghị lực
毅力
cử động
动弹
thà
宁愿
gãy xương
骨折
băng bó
包扎
cưng chiều
宠
常见问题
出身用越南语怎么说?
「出身」的越南语是 xuất thân。
xuất thân 是什么意思?
xuất thân 在越南语中意思是「出身」,词性为动词。出身于某地或某家庭背景。
xuất thân 怎么读?
xuất thân 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất thân 常用吗?
xuất thân 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xuất thân 怎么造句?
例如:Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.(他出身于一个普通家庭。);Cô ấy xuất thân nông dân.(她是农民出身。)。
想真正记住「xuất thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store