忆单词忆单词

từ sáng đến tối

从早到晚

短语 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— từ: huyền(低降) · sáng: sắc(高升) · đến: sắc(高升) · tối: sắc(高升)

từ sáng đến tối 从早到晚

释义

常用搭配

làm việc từ sáng đến tối
从早到晚工作

例句

Tôi học từ sáng đến tối.
我从早到晚都在学习。
Anh ấy bận rộn từ sáng đến tối.
他从早到晚都很忙。

时间流转

常见问题

从早到晚用越南语怎么说?
「从早到晚」的越南语是 từ sáng đến tối。
từ sáng đến tối 是什么意思?
từ sáng đến tối 在越南语中意思是「从早到晚」,词性为短语。从早到晚;整天。
từ sáng đến tối 怎么读?
từ sáng đến tối 有 4 个音节:từ: huyền(低降) · sáng: sắc(高升) · đến: sắc(高升) · tối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ sáng đến tối 怎么造句?
例如:Tôi học từ sáng đến tối.(我从早到晚都在学习。);Anh ấy bận rộn từ sáng đến tối.(他从早到晚都很忙。)。

想真正记住「từ sáng đến tối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练