忆单词忆单词

chạy loạn

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chạy: nặng(低促、带喉塞) · loạn: nặng(低促、带喉塞)

chạy loạn 窜

释义

常用搭配

chạy loạn khắp nơi
到处乱窜

例句

Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.
听到爆炸声大家四处窜。
Đám trẻ con chạy loạn trong sân.
孩子们在院子里乱窜。

行走与奔跑

常见问题

窜用越南语怎么说?
「窜」的越南语是 chạy loạn。
chạy loạn 是什么意思?
chạy loạn 在越南语中意思是「窜」,词性为动词。四处乱跑;逃窜。
chạy loạn 怎么读?
chạy loạn 有 2 个音节:chạy: nặng(低促、带喉塞) · loạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chạy loạn 怎么造句?
例如:Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.(听到爆炸声大家四处窜。);Đám trẻ con chạy loạn trong sân.(孩子们在院子里乱窜。)。

想真正记住「chạy loạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练