忆单词忆单词

sáng tạo

创造

动词 越南语

声调 2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞) ?

sáng tạo 创造

释义

常用搭配

sáng tạo nghệ thuật
创造艺术
sáng tạo ý tưởng
创造想法

例句

Anh ấy rất sáng tạo trong công việc.
他在工作中很有创造力。
Chúng ta cần sáng tạo hơn.
我们需要更有创造力。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

创造用越南语怎么说?
「创造」的越南语是 sáng tạo。
sáng tạo 是什么意思?
sáng tạo 在越南语中意思是「创造」,词性为动词。创造,创作。
sáng tạo 怎么读?
sáng tạo 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng tạo 常用吗?
sáng tạo 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sáng tạo 怎么造句?
例如:Anh ấy rất sáng tạo trong công việc.(他在工作中很有创造力。);Chúng ta cần sáng tạo hơn.(我们需要更有创造力。)。

想真正记住「sáng tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练