忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sáng tạo
sáng tạo
创造
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
创造,创作
常用搭配
sáng tạo nghệ thuật
创造艺术
sáng tạo ý tưởng
创造想法
例句
Anh ấy rất sáng tạo trong công việc.
他在工作中很有创造力。
Chúng ta cần sáng tạo hơn.
我们需要更有创造力。
出现在这些词条的例句中
ý nghĩ
念头
Bảo Bình
水瓶座
giáo điều
教条
tư duy
思维
vô hạn
无限
đầu óc
脑袋
vận dụng
运用
giao nhau
交叉
相关词条
sáng suốt
明智
sáng tác
创作
sáng tỏ
水落石出
sang trọng
豪华
常见问题
创造用越南语怎么说?
「创造」的越南语是 sáng tạo。
sáng tạo 是什么意思?
sáng tạo 在越南语中意思是「创造」,词性为动词。创造,创作。
sáng tạo 怎么读?
sáng tạo 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng tạo 常用吗?
sáng tạo 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sáng tạo 怎么造句?
例如:Anh ấy rất sáng tạo trong công việc.(他在工作中很有创造力。);Chúng ta cần sáng tạo hơn.(我们需要更有创造力。)。
想真正记住「sáng tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store