忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
C
拼音 C 开头的中文词用越南语怎么说
共 572 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
擦
lau
擦灰
lau bụi
猜
đoán
猜测
phỏng đoán
猜谜
đoán đố
才华
tài năng
才能
mới có thể
材料
vật liệu
财产
tài sản
财经
tài chính kinh tế
财力
tiềm lực tài chính
财务
tài vụ
裁
cắt may
裁缝
thợ may
裁判
trọng tài
裁员
cắt giảm nhân sự
采
thu thập
采矿
khai thác mỏ
采取
áp dụng
彩灯
đèn trang trí
彩电
tivi màu
彩虹
cầu vồng
彩票
vé số
彩霞
mây đỏ
踩
dẫm
菜
món ăn
菜单
thực đơn
菜市场
chợ thực phẩm
菜园
vườn rau
参观
tham quan
参加
tham gia
参见
xem thêm
参军
nhập ngũ
参考
tham khảo
参谋
tham mưu
参赛
tham gia thi đấu
参展
tham gia triển lãm
餐
bữa ăn
餐厅
nhà hàng
餐桌
bàn ăn
残
tàn tật
残疾
khuyết tật
残疾人
người khuyết tật
残酷
tàn khốc
残留
còn sót lại
惨痛
đau xót
灿烂
rực rỡ
仓库
kho hàng
仓鼠
chuột hamster
沧桑
thăng trầm
苍白
tái nhợt
苍蝇
ruồi
舱
cabin
藏
giấu
藏品
bộ sưu tập
藏身
ẩn náu
操场
sân trường
操劳
lao lực
操纵
điều khiển
操作
vận hành
槽
rãnh
草
cỏ
草案
bản dự thảo
草莓
dâu tây
草坪
bãi cỏ
草药
thảo mộc
草鱼
cá trắm
草原
thảo nguyên
册
quyển
侧面
mặt bên
厕所
nhà vệ sinh
测
đo
测距仪
máy đo khoảng cách
测量
đo lường
策划
lên kế hoạch
策略
chiến lược
层
tầng
层出不穷
liên tục xuất hiện
层次
tầng lớp
曾
từng
蹭
cọ
叉
cái nĩa
叉车
xe nâng
叉子
nĩa
插
cắm
插板
ổ cắm điện
插队
chen hàng
插图
minh họa
插秧
cấy lúa
插嘴
chen ngang
插座
ổ cắm điện
查出
phát hiện ra
查获
phát hiện và thu giữ
查询
tra cứu
茶
trà
茶百道
chapanda
茶杯
tách
茶道
trà đạo
茶馆儿
quán trà
茶壶
ấm trà
茶叶
lá trà
岔
ngã rẽ
差
kém
差别
khác biệt
差不多
gần như
差点儿
suýt nữa
拆
tháo
拆除
tháo dỡ
拆迁
giải tỏa
柴油
dầu diesel
搀
dìu
禅杖
gậy thiền
馋
thèm ăn
缠
quấn
缠绕
quấn quanh
产地
nơi sản xuất
产量
sản lượng
产品
sản phẩm
产生
sinh ra
产业
ngành công nghiệp
产值
giá trị sản xuất
铲子
xẻng
猖狂
ngông cuồng
肠
ruột
尝
nếm
偿还
hoàn trả
常
thường
常见
thường gặp
常理
lẽ thường
常年
quanh năm
常人
người thường
常识
kiến thức phổ thông
常温
nhiệt độ thường
常务
thường vụ
常用
thường dùng
嫦娥
Hằng Nga
厂
nhà máy
厂房
nhà xưởng
厂商
nhà sản xuất
厂长
giám đốc nhà máy
场
buổi
场
cuộc
场
sân
场地
sân bãi
场合
trường hợp
场景
cảnh
场面
cảnh tượng
畅谈
trò chuyện thoải mái
畅通
thông suốt
畅销
bán chạy
唱
hát
唱片
đĩa nhạc
抄
chép
抄袭
đạo văn
抄写
chép lại
钞票
tiền giấy
超
siêu
超标
vượt chuẩn
超车
vượt xe
超过
vượt quá
超前
đi trước
超声波
siêu âm
超市
siêu thị
超速
vượt tốc độ
超越
vượt
朝代
triều đại
朝三暮四
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
嘲笑
chế giễu
潮
thủy triều
吵架
cãi nhau
炒
xào
炒股
đầu tư chứng khoán
炒作
đánh bóng
车
xe
车道
làn đường
车祸
tai nạn xe cộ
车间
phân xưởng
车库
gara ô tô
车辆
phương tiện
车轮
bánh xe
车牌
biển số xe
车票
vé xe
车上
trên xe
车速
tốc độ xe
车位
chỗ đậu xe
车厢
toa xe
车型
kiểu xe
车钥匙
chìa khóa xe
车银优
Cha Eun-woo
车展
triển lãm ô tô
车轴
trục xe
车主
chủ xe
彻底
triệt để
撤
rút lui
撤离
sơ tán
撤销
hủy bỏ
沉
chìm
沉甸甸
nặng trĩu
沉淀
kết tủa
沉浸
đắm chìm
沉默
im lặng
沉思
trầm tư
沉重
nặng nề
陈旧
cũ kỹ
衬衫
áo sơ mi
衬托
làm nổi bật
衬衣
sơ mi
趁
nhân lúc
趁机
nhân cơ hội
趁早
tranh thủ sớm
称号
danh hiệu
称呼
xưng hô
称为
gọi là
撑
chống đỡ
成
trở thành
成才
thành tài
成分
thành phần
成功
thành công
成果
thành quả
成家
lập gia đình
成就
thành tích
成龙
Jackie Chan
成品
thành phẩm
成千上万
hàng vạn
成群结队
từng nhóm từng đoàn
成天
suốt ngày
成为
thành
成问题
thành vấn đề
成型
định hình
成语
thành ngữ
成员
thành viên
呈现
trình bày
承包
thầu
承担
đảm nhận
承诺
cam kết
承诺
hứa
承认
thừa nhận
承受
chịu đựng
承载
chịu tải
诚实
thành thật
诚信
thành tín
诚意
thành ý
城堡
lâu đài
城里
trong thành phố
城墙
tường thành
城区
khu đô thị
城市
thành phố
城乡
thành thị và nông thôn
乘
đi (xe, tàu...)
乘车
đi xe
乘客
hành khách
乘人之危
thừa nước đục thả câu
惩罚
trừng phạt
程度
mức
程度
mức độ
程序员
lập trình viên
澄清
làm rõ
橙
cam
橙色
màu cam
橙汁
nước cam ép
逞能
ra vẻ ta đây
逞强
ra vẻ mạnh mẽ
吃
ăn
吃不上
không ăn được
吃饭
ăn cơm
吃瓜
hóng chuyện
吃喝玩乐
ăn chơi hưởng lạc
吃亏
chịu thiệt
痴呆
mất trí
痴心
si tình
池塘
ao
池子
bể
迟到
đến muộn
迟早
sớm muộn
持续
kéo dài
持有
nắm giữ
尺
thước
尺码
kích thước
齿轮
bánh răng
耻辱
nhục nhã
耻笑
chê cười
赤道
xích đạo
赤字
thâm hụt
翅膀
cánh chim
充电
sạc pin
充电宝
pin dự phòng
充电器
sạc
充电桩
trạm sạc
充分
đầy đủ
充满
tràn đầy
充气床垫
đệm hơi
冲
xông
冲刺
nước rút
冲动
bốc đồng
冲锋衣
áo khoác chống nước
冲击
tác động
冲浪
lướt sóng
冲水按钮
nút xả nước
冲突
xung đột
虫洞
lỗ sâu
1
2