忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xấu xí
xấu xí
丑陋
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xấu: sắc(高升) · xí: sắc(高升)
释义
丑陋,难看
常用搭配
gương mặt xấu xí
丑陋的脸
ngoại hình xấu xí
丑陋的外表
例句
Con chó này rất xấu xí.
这只狗很丑陋。
Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.
她没有我想象的那么丑陋。
颜值夸夸词
hoàn hảo
完美
tinh xảo
精致
chói mắt
耀眼
gây chú ý
引人注目
bắt mắt
抢眼
trần truồng
裸
常见问题
丑陋用越南语怎么说?
「丑陋」的越南语是 xấu xí。
xấu xí 是什么意思?
xấu xí 在越南语中意思是「丑陋」,词性为形容词。丑陋,难看。
xấu xí 怎么读?
xấu xí 有 2 个音节:xấu: sắc(高升) · xí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xấu xí 怎么造句?
例如:Con chó này rất xấu xí.(这只狗很丑陋。);Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.(她没有我想象的那么丑陋。)。
想真正记住「xấu xí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store