忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sát thủ
sát thủ
刺客
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sát: sắc(高升) · thủ: hỏi(降升)
释义
以暗杀为主要手段的职业或角色
常用搭配
sát thủ bóng đêm
暗夜刺客
sát thủ chuyên nghiệp
职业刺客
例句
Sát thủ đã biến mất.
刺客消失了。
Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.
他是个危险的刺客。
游戏世界入门
anh hùng
英雄
tấn công
攻击
lên cấp
升级
cao thủ
高手
cường hóa
强化
bảng xếp hạng
排行榜
常见问题
刺客用越南语怎么说?
「刺客」的越南语是 sát thủ。
sát thủ 是什么意思?
sát thủ 在越南语中意思是「刺客」,词性为名词。以暗杀为主要手段的职业或角色。
sát thủ 怎么读?
sát thủ 有 2 个音节:sát: sắc(高升) · thủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sát thủ 怎么造句?
例如:Sát thủ đã biến mất.(刺客消失了。);Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.(他是个危险的刺客。)。
想真正记住「sát thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store