忆单词忆单词

ngoài dự đoán

出人意料

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— ngoài: huyền(低降) · dự: nặng(低促、带喉塞) · đoán: sắc(高升)

ngoài dự đoán 出人意料

释义

常用搭配

kết quả ngoài dự đoán
结果出人意料
diễn biến ngoài dự đoán
进展出人意料

例句

Kết quả ngoài dự đoán của mọi người.
结果出人意料。
Anh ấy làm việc ngoài dự đoán của tôi.
他做的事情出人意料。

表达对比关系

常见问题

出人意料用越南语怎么说?
「出人意料」的越南语是 ngoài dự đoán。
ngoài dự đoán 是什么意思?
ngoài dự đoán 在越南语中意思是「出人意料」,词性为短语。出乎意料,超出预期。
ngoài dự đoán 怎么读?
ngoài dự đoán 有 3 个音节:ngoài: huyền(低降) · dự: nặng(低促、带喉塞) · đoán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoài dự đoán 怎么造句?
例如:Kết quả ngoài dự đoán của mọi người.(结果出人意料。);Anh ấy làm việc ngoài dự đoán của tôi.(他做的事情出人意料。)。

想真正记住「ngoài dự đoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练