忆单词忆单词

nước tinh khiết

纯净水

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— nước: sắc(高升) · tinh: ngang(平调) · khiết: sắc(高升)

nước tinh khiết 纯净水

释义

常用搭配

nước tinh khiết đóng chai
瓶装纯净水
uống nước tinh khiết
喝纯净水

例句

Tôi chỉ uống nước tinh khiết.
我只喝纯净水。
Nước tinh khiết tốt cho sức khỏe.
纯净水有益健康。

喝水日常

常见问题

纯净水用越南语怎么说?
「纯净水」的越南语是 nước tinh khiết。
nước tinh khiết 是什么意思?
nước tinh khiết 在越南语中意思是「纯净水」,词性为名词。纯净水,净水。
nước tinh khiết 怎么读?
nước tinh khiết 有 3 个音节:nước: sắc(高升) · tinh: ngang(平调) · khiết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước tinh khiết 怎么造句?
例如:Tôi chỉ uống nước tinh khiết.(我只喝纯净水。);Nước tinh khiết tốt cho sức khỏe.(纯净水有益健康。)。

想真正记住「nước tinh khiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练