忆单词忆单词

chất xúc tác

催化剂

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chất: sắc(高升) · xúc: sắc(高升) · tác: sắc(高升)

chất xúc tác 催化剂

释义

常用搭配

chất xúc tác sinh học
生物催化剂
vai trò của chất xúc tác
催化剂的作用

例句

Chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.
催化剂能加快反应速度。
Enzyme là một loại chất xúc tác.
酶是一种催化剂。

实验室化学

常见问题

催化剂用越南语怎么说?
「催化剂」的越南语是 chất xúc tác。
chất xúc tác 是什么意思?
chất xúc tác 在越南语中意思是「催化剂」,词性为名词。能加快化学反应速度但自身不变的物质。
chất xúc tác 怎么读?
chất xúc tác 有 3 个音节:chất: sắc(高升) · xúc: sắc(高升) · tác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất xúc tác 怎么造句?
例如:Chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.(催化剂能加快反应速度。);Enzyme là một loại chất xúc tác.(酶是一种催化剂。)。

想真正记住「chất xúc tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练