忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy bơm nước
máy bơm nước
抽水机
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— máy: sắc(高升) · bơm: ngang(平调) · nước: sắc(高升)
?
释义
用于抽水的机器
常用搭配
máy bơm nước điện
电动抽水机
máy bơm nước mini
小型抽水机
例句
Nhà tôi có một máy bơm nước.
我家有一台抽水机。
Máy bơm nước bị hỏng rồi.
抽水机坏了。
森林与野外生存
tắc kè hoa
变色龙
nếu không phải
要不是
làm nhiều hưởng nhiều
多劳多得
ham thành tích trước mắt
急功近利
dơi
蝙蝠
chó sói
狼
常见问题
抽水机用越南语怎么说?
「抽水机」的越南语是 máy bơm nước。
máy bơm nước 是什么意思?
máy bơm nước 在越南语中意思是「抽水机」,词性为名词。用于抽水的机器。
máy bơm nước 怎么读?
máy bơm nước 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · bơm: ngang(平调) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy bơm nước 常用吗?
máy bơm nước 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máy bơm nước 怎么造句?
例如:Nhà tôi có một máy bơm nước.(我家有一台抽水机。);Máy bơm nước bị hỏng rồi.(抽水机坏了。)。
想真正记住「máy bơm nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store