忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mùa xuân
mùa xuân
春天
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mùa: huyền(低降) · xuân: ngang(平调)
?
释义
春天,春季
常用搭配
mùa xuân ấm áp
温暖的春天
hoa nở vào mùa xuân
春天开花
例句
Mùa xuân cây cối đâm chồi nảy lộc.
春天树木发芽。
Tôi thích không khí mùa xuân.
我喜欢春天的气息。
出现在这些词条的例句中
mùa
季
nở hoa
开花
bốn mùa
四季
chim én
燕子
mẫu đơn
牡丹
gieo hạt
播种
tiết khí
节气
vùng núi
山区
换季打扮
thiên nhiên
自然
trên trời
天上
bầu trời
天空
trời âm u
阴天
mùa thu
秋天
ngay
立刻
常见问题
春天用越南语怎么说?
「春天」的越南语是 mùa xuân。
mùa xuân 是什么意思?
mùa xuân 在越南语中意思是「春天」,词性为名词。春天,春季。
mùa xuân 怎么读?
mùa xuân 有 2 个音节:mùa: huyền(低降) · xuân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mùa xuân 常用吗?
mùa xuân 在越南语最常用的 3000 个词之内。
mùa xuân 怎么造句?
例如:Mùa xuân cây cối đâm chồi nảy lộc.(春天树木发芽。);Tôi thích không khí mùa xuân.(我喜欢春天的气息。)。
想真正记住「mùa xuân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store