忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xuất hiện
xuất hiện
出现
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuất: sắc(高升) · hiện: nặng(低促、带喉塞)
释义
出现,显现出来
常用搭配
xuất hiện vấn đề
出现问题
xuất hiện trên màn hình
出现在屏幕上
例句
Một lỗi đã xuất hiện.
出现了一个错误。
Anh ấy xuất hiện ở cửa.
他出现在门口。
出现在这些词条的例句中
cầu vồng
彩虹
bề thế
气派
bóng ma
幽灵
bất ngờ
突发
gấu mèo
浣熊
kết tủa
沉淀
kền kền
秃鹫
bất chợt
猛然
出行必备动词
vào
进
gửi
送
đứng
站
ngồi
坐
trở về
回来
chuyển hướng
转向
常见问题
出现用越南语怎么说?
「出现」的越南语是 xuất hiện。
xuất hiện 是什么意思?
xuất hiện 在越南语中意思是「出现」,词性为动词。出现,显现出来。
xuất hiện 怎么读?
xuất hiện 有 2 个音节:xuất: sắc(高升) · hiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuất hiện 怎么造句?
例如:Một lỗi đã xuất hiện.(出现了一个错误。);Anh ấy xuất hiện ở cửa.(他出现在门口。)。
想真正记住「xuất hiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store