忆单词忆单词

同形词:đương đại

đường dài

长途

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đường: huyền(低降) · dài: huyền(低降)

đường dài 长途

释义

常用搭配

đi đường dài
走长途
xe đường dài
长途汽车

例句

Anh ấy vừa đi một chuyến đường dài.
他刚走了一趟长途。
Tôi không thích di chuyển đường dài.
我不喜欢长途旅行。

出现在这些词条的例句中

出行路上

常见问题

长途用越南语怎么说?
「长途」的越南语是 đường dài。
đường dài 是什么意思?
đường dài 在越南语中意思是「长途」,词性为名词。长途。
đường dài 怎么读?
đường dài 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · dài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường dài 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa đi một chuyến đường dài.(他刚走了一趟长途。);Tôi không thích di chuyển đường dài.(我不喜欢长途旅行。)。

想真正记住「đường dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练