忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đường dài
同形词:
đương đại
đường dài
长途
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · dài: huyền(低降)
释义
长途
常用搭配
đi đường dài
走长途
xe đường dài
长途汽车
例句
Anh ấy vừa đi một chuyến đường dài.
他刚走了一趟长途。
Tôi không thích di chuyển đường dài.
我不喜欢长途旅行。
出现在这些词条的例句中
đoạn
段
say xe
晕车
đoạn đường
路段
xe buýt lớn
大巴
dài dằng dặc
漫长
chạy đường dài
长跑
quãng đường
路程
đi bộ đường dài
徒步
出行路上
hết xăng
没油了
ngã rẽ
岔
tai nạn giao thông
交通事故
tuyến đường
线路
kiểm tra an ninh
安检
nhà ga
航站楼
常见问题
长途用越南语怎么说?
「长途」的越南语是 đường dài。
đường dài 是什么意思?
đường dài 在越南语中意思是「长途」,词性为名词。长途。
đường dài 怎么读?
đường dài 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · dài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường dài 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa đi một chuyến đường dài.(他刚走了一趟长途。);Tôi không thích di chuyển đường dài.(我不喜欢长途旅行。)。
想真正记住「đường dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store