忆单词忆单词

chỉ giáo

赐教

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · giáo: sắc(高升)

chỉ giáo 赐教

释义

常用搭配

xin chỉ giáo
请赐教
mong được chỉ giáo
希望得到赐教

例句

Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi.
请您多多赐教。
Tôi rất mong được mọi người chỉ giáo.
我很希望大家赐教。

聊天高手

常见问题

赐教用越南语怎么说?
「赐教」的越南语是 chỉ giáo。
chỉ giáo 是什么意思?
chỉ giáo 在越南语中意思是「赐教」,词性为动词。赐教,指教。
chỉ giáo 怎么读?
chỉ giáo 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · giáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ giáo 怎么造句?
例如:Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi.(请您多多赐教。);Tôi rất mong được mọi người chỉ giáo.(我很希望大家赐教。)。

想真正记住「chỉ giáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练