忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sáng tác
sáng tác
创作
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · tác: sắc(高升)
?
释义
创作,写作或作曲
常用搭配
sáng tác nhạc
创作音乐
sáng tác thơ
创作诗歌
例句
Anh ấy thích sáng tác nhạc.
他喜欢创作音乐。
Tôi đang sáng tác một bài thơ.
我正在创作一首诗。
出现在这些词条的例句中
khúc nhạc nhỏ
小曲
thơ ca
诗歌
电影与影视
điện ảnh và truyền hình
影视
mở
开
cao
高
đồ chơi
玩具
câu chuyện
故事
diễn viên
演员
常见问题
创作用越南语怎么说?
「创作」的越南语是 sáng tác。
sáng tác 是什么意思?
sáng tác 在越南语中意思是「创作」,词性为动词。创作,写作或作曲。
sáng tác 怎么读?
sáng tác 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · tác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng tác 常用吗?
sáng tác 在越南语最常用的 5000 个词之内。
sáng tác 怎么造句?
例如:Anh ấy thích sáng tác nhạc.(他喜欢创作音乐。);Tôi đang sáng tác một bài thơ.(我正在创作一首诗。)。
想真正记住「sáng tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store