忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ra ngoài
ra ngoài
出去
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ra: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降)
释义
到外面去
离开室内到户外
常用搭配
ra ngoài chơi
出去玩
ra ngoài ăn
出去吃饭
例句
Tôi muốn ra ngoài một lát.
我想出去一会儿。
Anh ấy thường ra ngoài vào buổi sáng.
他早上经常出去。
出现在这些词条的例句中
ra
出
sau đó
然后
không được phép
不准
cứ
偏偏
lồi
凸
tắt
关掉
tràn
溢
rò rỉ
漏
出行行动词
rời khỏi
离开
được
行
ra
出
đi
去
xuất phát
出发
đi (xe, tàu...)
乘
常见问题
出去用越南语怎么说?
「出去」的越南语是 ra ngoài。
ra ngoài 是什么意思?
ra ngoài 在越南语中意思是「出去」,词性为动词。到外面去;离开室内到户外。
ra ngoài 怎么读?
ra ngoài 有 2 个音节:ra: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra ngoài 怎么造句?
例如:Tôi muốn ra ngoài một lát.(我想出去一会儿。);Anh ấy thường ra ngoài vào buổi sáng.(他早上经常出去。)。
想真正记住「ra ngoài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store