忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoại trừ
同形词:
ngoại trừ
ngoại trừ
除了
介词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)
释义
除了,除去
常用搭配
ngoại trừ anh ấy
除了他
ngoại trừ trường hợp đặc biệt
除了特殊情况
例句
Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.
除了我,大家都去了。
Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.
除了休息日,我每天都工作。
出现在这些词条的例句中
ngoại trừ
除外
常用介词用法
có...không
是否
nằm ở
在于
cho đến
为止
dùng cho
用于
dùng để
用来
bất chấp
不顾
常见问题
除了用越南语怎么说?
「除了」的越南语是 ngoại trừ。
ngoại trừ 是什么意思?
ngoại trừ 在越南语中意思是「除了」,词性为介词。除了,除去。
ngoại trừ 怎么读?
ngoại trừ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại trừ 怎么造句?
例如:Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.(除了我,大家都去了。);Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.(除了休息日,我每天都工作。)。
想真正记住「ngoại trừ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store