忆单词忆单词

同形词:ngoại trừ

ngoại trừ

除了

介词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)

ngoại trừ 除了

释义

常用搭配

ngoại trừ anh ấy
除了他
ngoại trừ trường hợp đặc biệt
除了特殊情况

例句

Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.
除了我,大家都去了。
Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.
除了休息日,我每天都工作。

出现在这些词条的例句中

常用介词用法

常见问题

除了用越南语怎么说?
「除了」的越南语是 ngoại trừ。
ngoại trừ 是什么意思?
ngoại trừ 在越南语中意思是「除了」,词性为介词。除了,除去。
ngoại trừ 怎么读?
ngoại trừ 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại trừ 怎么造句?
例如:Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.(除了我,大家都去了。);Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.(除了休息日,我每天都工作。)。

想真正记住「ngoại trừ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练