忆单词忆单词

loại khỏi cuộc chơi

出局

动词 越南语

声调 4 个音节 —— loại: nặng(低促、带喉塞) · khỏi: hỏi(降升) · cuộc: nặng(低促、带喉塞) · chơi: ngang(平调) ?

loại khỏi cuộc chơi 出局

释义

常用搭配

loại khỏi cuộc chơi sớm
提前出局
bị loại khỏi cuộc chơi
被出局

例句

Đội của tôi đã loại khỏi cuộc chơi.
我的队已经出局了。
Anh ấy bị loại khỏi cuộc chơi vì phạm lỗi.
他因犯规被淘汰出局。

请求与烦恼时刻

常见问题

出局用越南语怎么说?
「出局」的越南语是 loại khỏi cuộc chơi。
loại khỏi cuộc chơi 是什么意思?
loại khỏi cuộc chơi 在越南语中意思是「出局」,词性为动词。被淘汰,出局。
loại khỏi cuộc chơi 怎么读?
loại khỏi cuộc chơi 有 4 个音节:loại: nặng(低促、带喉塞) · khỏi: hỏi(降升) · cuộc: nặng(低促、带喉塞) · chơi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
loại khỏi cuộc chơi 常用吗?
loại khỏi cuộc chơi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
loại khỏi cuộc chơi 怎么造句?
例如:Đội của tôi đã loại khỏi cuộc chơi.(我的队已经出局了。);Anh ấy bị loại khỏi cuộc chơi vì phạm lỗi.(他因犯规被淘汰出局。)。

想真正记住「loại khỏi cuộc chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练