忆单词忆单词

xuyên không

穿越

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xuyên: ngang(平调) · không: ngang(平调)

xuyên không 穿越

释义

常用搭配

xuyên không về cổ đại
穿越到古代
xuyên không sang thế giới khác
穿越到另一个世界

例句

Cô ấy bất ngờ xuyên không.
她突然穿越了。
Truyện này kể về một người xuyên không.
这个故事讲述了一个人穿越。

玄幻修真入门

常见问题

穿越用越南语怎么说?
「穿越」的越南语是 xuyên không。
xuyên không 是什么意思?
xuyên không 在越南语中意思是「穿越」,词性为动词。穿越到另一个时空或世界。
xuyên không 怎么读?
xuyên không 有 2 个音节:xuyên: ngang(平调) · không: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuyên không 怎么造句?
例如:Cô ấy bất ngờ xuyên không.(她突然穿越了。);Truyện này kể về một người xuyên không.(这个故事讲述了一个人穿越。)。

想真正记住「xuyên không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练