忆单词忆单词

ga trải giường

床单

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— ga: ngang(平调) · trải: hỏi(降升) · giường: huyền(低降)

ga trải giường 床单

释义

常用搭配

ga trải giường cotton
棉质床单
ga trải giường hoa văn
花纹床单

例句

Tôi thay ga trải giường mỗi tháng.
我每月换一次床单。
Ga trải giường này rất sạch.
这床单很干净。

家居实用物

常见问题

床单用越南语怎么说?
「床单」的越南语是 ga trải giường。
ga trải giường 是什么意思?
ga trải giường 在越南语中意思是「床单」,词性为名词。铺在床垫上的布单。
ga trải giường 怎么读?
ga trải giường 有 3 个音节:ga: ngang(平调) · trải: hỏi(降升) · giường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ga trải giường 怎么造句?
例如:Tôi thay ga trải giường mỗi tháng.(我每月换一次床单。);Ga trải giường này rất sạch.(这床单很干净。)。

想真正记住「ga trải giường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练