忆单词忆单词

đơn thuốc

处方

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đơn: ngang(平调) · thuốc: sắc(高升) ?

đơn thuốc 处方

释义

常用搭配

viết đơn thuốc
开处方
đọc đơn thuốc
看处方

例句

Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
医生给我开了处方。
Tôi mang đơn thuốc ra hiệu thuốc.
我拿处方去药店。

出现在这些词条的例句中

朋友与亲密关系

常见问题

处方用越南语怎么说?
「处方」的越南语是 đơn thuốc。
đơn thuốc 是什么意思?
đơn thuốc 在越南语中意思是「处方」,词性为名词。处方,药方。
đơn thuốc 怎么读?
đơn thuốc 有 2 个音节:đơn: ngang(平调) · thuốc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn thuốc 常用吗?
đơn thuốc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đơn thuốc 怎么造句?
例如:Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.(医生给我开了处方。);Tôi mang đơn thuốc ra hiệu thuốc.(我拿处方去药店。)。

想真正记住「đơn thuốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练